Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tập tục" (1)
tập tục
Tiếng Anh
Danh từcustom
Tập tục địa phương rất độc đáo.
Local customs are very unique.
Từ liên quan "tập tục" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tập tục" (1)
Tập tục địa phương rất độc đáo.
Local customs are very unique.
